Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thủy điện Nà Lơi (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2013 Quý 1-2014 Quý 2-2014
(Đã soát xét)
Quý 3-2014 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,685,495,852 11,261,972,683 9,999,614,577 17,774,481,249
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,685,495,852 11,261,972,683 9,999,614,577 17,774,481,249
   4. Giá vốn hàng bán 6,346,064,306 6,743,751,069 4,188,339,280 8,407,043,076
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,339,431,546 4,518,221,614 5,811,275,297 9,367,438,173
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 553,735,410 645,479,418 939,857,397 300,758,732
   7. Chi phí tài chính 675,499 273,205,044
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 675,499
   8. Chi phí bán hàng
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,426,894,392 1,370,288,849 1,270,634,507 1,929,502,173
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,465,597,065 3,793,412,183 5,207,293,143 7,738,694,732
   11. Thu nhập khác
   12. Chi phí khác
   13. Lợi nhuận khác
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,465,597,065 3,793,412,183 5,207,293,143 7,738,694,732
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 625,607,703 189,670,609 652,022,116 438,063,721
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,839,989,362 3,603,741,574 4,555,271,027 7,300,631,011
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,839,989,362 3,603,741,574 4,555,271,027 7,300,631,011
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu