Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Nhiệt điện Cẩm Phả - TKV (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 3-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,057,388,410,309 929,461,439,821 1,150,871,434,806 1,006,499,288,678
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,748,881,750 30,726,367,920 29,684,939,922 16,588,946,666
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 868,322,976,844 786,373,785,193 993,774,415,412 827,773,731,931
4. Hàng tồn kho 156,032,240,431 103,970,995,489 119,024,326,865 155,949,418,743
5. Tài sản ngắn hạn khác 11,284,311,284 8,390,291,219 8,387,752,607 6,187,191,338
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 4,742,922,573,515 4,601,726,977,250 4,470,682,338,132 4,334,069,201,689
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 4,448,861,400,175 4,342,948,904,540 4,220,618,100,432 4,087,249,067,796
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 56,953,835,344 31,878,388,741 30,971,901,228 38,997,458,424
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 237,107,337,996 226,899,683,969 219,092,336,472 207,822,675,469
     Tổng cộng tài sản 5,800,310,983,824 5,531,188,417,071 5,621,553,772,938 5,340,568,490,367
     I - NỢ PHẢI TRẢ 5,483,932,417,545 5,289,044,928,074 5,321,239,678,941 5,059,098,128,297
1. Nợ ngắn hạn 3,837,468,273,451 3,753,362,191,589 3,866,339,350,065 3,692,980,207,030
2. Nợ dài hạn 1,646,464,144,094 1,535,682,736,485 1,454,900,328,876 1,366,117,921,267
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 316,378,566,279 242,143,488,997 300,314,093,997 281,470,362,070
I. Vốn chủ sở hữu 316,378,566,279 242,143,488,997 300,314,093,997 281,470,362,070
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 5,800,310,983,824 5,531,188,417,071 5,621,553,772,938 5,340,568,490,367