Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 35,011,896,908,246 30,121,859,890,958 30,753,498,385,058 32,884,121,759,949
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,177,236,816,468 3,273,375,468,382 2,166,228,016,587 2,590,965,281,039
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,075,000,000,000 3,800,000,000,000 8,712,400,000,000 10,598,354,547,946
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,815,085,561,979 1,443,027,344,349 1,286,574,635,638 1,466,027,079,598
4. Hàng tồn kho 25,745,428,436,580 20,958,928,807,241 17,919,220,782,078 17,514,792,364,187
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,199,146,093,219 646,528,270,986 669,074,950,755 713,982,487,179
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 6,696,198,636,637 6,748,072,885,643 7,592,842,500,597 7,843,390,129,187
1. Các khoản phải thu dài hạn 374,563,598,474 384,746,529,647 397,366,344,259 411,312,890,047
2. Tài sản cố định 5,403,776,988,921 5,538,135,473,664 6,175,419,082,572 6,502,873,343,796
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 87,430,438,310 17,105,837,249 61,844,398,098 122,297,130,153
5. Đầu tư tài chính dài hạn 56,464,479,744 55,060,624,800 53,899,866,791 52,670,785,044
6. Tài sản dài hạn khác 773,963,131,188 753,024,420,283 904,312,808,877 754,235,980,147
     Tổng cộng tài sản 41,708,095,544,883 36,869,932,776,601 38,346,340,885,655 40,727,511,889,136
     I - NỢ PHẢI TRẢ 29,564,503,350,530 23,491,161,842,288 24,073,431,103,150 25,507,281,824,974
1. Nợ ngắn hạn 28,442,366,683,873 22,367,890,175,632 22,949,024,436,495 24,381,740,158,320
2. Nợ dài hạn 1,122,136,666,657 1,123,271,666,656 1,124,406,666,655 1,125,541,666,654
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 12,143,592,194,353 13,378,770,934,313 14,272,909,782,505 15,220,230,064,162
I. Vốn chủ sở hữu 12,143,592,194,353 13,378,770,934,313 14,272,909,782,505 15,220,230,064,162
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 41,708,095,544,883 36,869,932,776,601 38,346,340,885,655 40,727,511,889,136