Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Đức Giang - Công ty Cổ phần (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 733,073,201,528 780,387,224,497 671,804,540,572 850,633,127,576
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 131,324,158,657 221,117,481,153 291,442,173,204 236,869,177,642
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 48,699,106,436
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 266,779,472,059 301,828,971,893 256,279,542,808 444,824,406,241
4. Hàng tồn kho 286,241,187,676 257,440,771,451 124,082,824,560 168,797,005,686
5. Tài sản ngắn hạn khác 29,276,700 142,538,007
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 144,921,951,389 150,575,040,301 150,353,159,718 149,381,528,208
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,338,799,348
2. Tài sản cố định 27,716,874,625 23,302,430,652 30,815,428,538 26,444,693,123
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 319,560,000 2,257,416,257 8,410,494,227
5. Đầu tư tài chính dài hạn 107,355,890,162 117,511,398,127 111,995,262,070 110,903,718,223
6. Tài sản dài hạn khác 8,190,827,254 9,761,211,522 5,285,052,853 3,622,622,635
     Tổng cộng tài sản 877,995,152,917 930,962,264,798 822,157,700,290 1,000,014,655,784
     I - NỢ PHẢI TRẢ 646,095,623,213 675,275,281,224 602,573,730,718 779,959,471,554
1. Nợ ngắn hạn 644,205,905,395 673,439,954,569 600,136,096,025 776,805,642,166
2. Nợ dài hạn 1,889,717,818 1,835,326,655 2,437,634,693 3,153,829,388
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 231,899,529,704 255,686,983,574 219,583,969,572 220,055,184,230
I. Vốn chủ sở hữu 231,899,529,704 255,686,983,574 219,583,969,572 220,055,184,230
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 877,995,152,917 930,962,264,798 822,157,700,290 1,000,014,655,784