Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thép Mê Lin (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 618,510,824,991 597,778,573,907 573,977,681,523 572,055,233,662
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,318,827,760 2,027,270,358 4,288,949,792 14,931,213,217
1. Tiền 7,318,827,760 2,027,270,358 4,288,949,792 1,931,213,217
2. Các khoản tương đương tiền 13,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,500,000,000 20,500,000,000 13,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7,500,000,000 20,500,000,000 13,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97,593,912,138 109,159,502,762 88,775,392,141 109,483,828,133
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 58,510,418,313 64,802,131,797 63,248,513,900 79,418,228,542
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 114,633,306 326,178,301 170,828,302 620,712,902
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 45,770,206,300 50,158,717,406 31,483,574,681 35,572,411,431
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,801,345,781 -6,127,524,742 -6,127,524,742 -6,127,524,742
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 494,234,581,370 459,727,791,276 462,907,487,871 445,763,197,840
1. Hàng tồn kho 494,234,581,370 459,727,791,276 462,907,487,871 445,763,197,840
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 11,863,503,723 6,364,009,511 5,005,851,719 1,876,994,472
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 11,861,003,723 6,361,509,511 5,003,351,719 1,874,494,472
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,500,000 2,500,000 2,500,000 2,500,000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 88,484,102,872 88,235,353,168 86,087,977,489 84,085,579,462
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 77,892,650,153 76,196,207,093 74,499,764,033 72,833,576,401
1. Tài sản cố định hữu hình 73,631,106,466 71,938,527,205 70,245,947,944 68,583,624,111
- Nguyên giá 159,147,630,048 159,147,630,048 159,147,630,048 159,147,630,048
- Giá trị hao mòn lũy kế -85,516,523,582 -87,209,102,843 -88,901,682,104 -90,564,005,937
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 4,261,543,687 4,257,679,888 4,253,816,089 4,249,952,290
- Nguyên giá 6,126,096,534 6,126,096,534 6,126,096,534 6,126,096,534
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,864,552,847 -1,868,416,646 -1,872,280,445 -1,876,144,244
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 640,235,467 640,235,467 640,235,467 747,377,387
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 640,235,467 640,235,467 640,235,467 747,377,387
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 9,951,217,252 11,398,910,608 10,947,977,989 10,504,625,674
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,951,217,252 11,398,910,608 10,947,977,989 10,504,625,674
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 706,994,927,863 686,013,927,075 660,065,659,012 656,140,813,124
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 451,180,911,661 419,201,772,782 406,596,619,760 401,811,085,574
I. Nợ ngắn hạn 448,485,121,661 416,396,206,782 403,736,653,760 398,748,355,574
1. Phải trả người bán ngắn hạn 202,704,185,730 175,520,821,668 80,385,835,205 105,209,323,898
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 950,917,001 2,104,303,842 571,023,869 1,394,207,941
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,483,556,139 2,686,366,339 446,014,553 200,759,956
4. Phải trả người lao động 567,569,829 569,376,432 615,088,419
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 188,396,372 188,436,503
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,058,079,530 1,841,804,294 1,875,136,671 2,800,705,321
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,618,500 5,524,700 15,003,837,200 15,000,000,000
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 238,098,368,389 233,669,816,110 304,696,993,327 273,528,270,039
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 2,695,790,000 2,805,566,000 2,859,966,000 3,062,730,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 2,695,790,000 2,805,566,000 2,859,966,000 3,062,730,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 255,814,016,202 266,812,154,293 253,469,039,252 254,329,727,550
I. Vốn chủ sở hữu 255,814,016,202 266,812,154,293 253,469,039,252 254,329,727,550
1. Vốn góp của chủ sở hữu 150,000,000,000 150,000,000,000 150,000,000,000 150,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 150,000,000,000 150,000,000,000 150,000,000,000 150,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 105,814,016,202 116,812,154,293 103,469,039,252 104,329,727,550
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 62,757,407,298 10,739,865,356 12,396,750,315 13,257,438,613
- LNST chưa phân phối kỳ này 43,056,608,904 106,072,288,937 91,072,288,937 91,072,288,937
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 706,994,927,863 686,013,927,075 660,065,659,012 656,140,813,124