Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Gỗ MDF VRG Quảng Trị (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2016 Quý 2-2017 Quý 2-2019 Quý 2-2020
(Đã soát xét)
(Đã soát xét)
Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 313,279,576,882
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,517,617,134
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 311,761,959,748
   4. Giá vốn hàng bán 262,853,289,411
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,908,670,337
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 298,586,835
   7. Chi phí tài chính 28,092,806,225
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 28,060,410,832
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 21,562,056,905
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,161,518,955
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,609,124,913
   12. Thu nhập khác 3,628,127,808
   13. Chi phí khác 3,499,312,000
   14. Lợi nhuận khác 128,815,808
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,480,309,105
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,480,309,105
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -5,480,309,105
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -99
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -99
   21. Cổ tức