Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 84,774,283,381 93,805,276,411 70,943,881,205
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,282,444,907 23,099,652,479 29,821,260,943
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,357,978,082 7,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 41,903,342,513 61,951,665,720 38,457,321,939
4. Hàng tồn kho 128,835,688 1,573,291,377 2,193,188,036
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,101,682,191 180,666,835 472,110,287
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 101,983,569,338 109,289,349,066 111,191,536,428
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 101,643,209,591 103,289,194,018 102,897,278,082
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 609,298,182
5. Đầu tư tài chính dài hạn 5,000,000,000 7,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 340,359,747 390,856,866 1,294,258,346
     Tổng cộng tài sản 186,757,852,719 203,094,625,477 182,135,417,633
     I - NỢ PHẢI TRẢ 44,051,475,481 58,637,861,574 38,770,050,733
1. Nợ ngắn hạn 44,051,475,481 58,637,861,574 38,770,050,733
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 142,706,377,238 144,456,763,903 143,365,366,900
I. Vốn chủ sở hữu 64,080,218,238 65,830,604,903 64,739,207,900
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 78,626,159,000 78,626,159,000 78,626,159,000
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 186,757,852,719 203,094,625,477 182,135,417,633