Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư MB (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2008 2009 2010 2011 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 19,197,015,394,000 1,784,729,508,317
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 262,280,105,000 355,814,977,668
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,457,821,265,000 711,827,891,690
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,476,764,073,000 717,009,513,399
4. Hàng tồn kho
5. Tài sản ngắn hạn khác 149,951,000 77,125,560
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 523,893,080,000 267,158,973,131
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 2,390,741,000 1,556,085,796
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 521,232,187,000 265,521,247,159
6. Tài sản dài hạn khác 270,152,000 81,640,176
     Tổng cộng tài sản 19,720,908,474,000 2,051,888,481,448
     I - NỢ PHẢI TRẢ 19,589,538,983,000 1,934,211,087,595
1. Nợ ngắn hạn 19,589,436,358,000 1,934,133,212,595
2. Nợ dài hạn 102,625,000 77,875,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 131,369,491,000 117,677,393,853
1. Vốn chủ sở hữu 130,759,673,000 116,803,859,281
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 609,818,000 873,534,572
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 19,720,908,474,000 2,051,888,481,448