Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 18 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,617,158,316,897 1,681,501,954,861 1,522,188,062,754 1,383,632,412,537
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,861,595,309 4,722,915,133 7,830,797,370 8,745,248,668
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 172,659,027,777 189,316,249,999 169,316,249,999 164,807,971,676
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 570,078,215,425 598,192,124,709 471,364,448,783 381,692,667,453
4. Hàng tồn kho 834,684,332,652 884,047,199,356 871,238,538,543 818,400,627,997
5. Tài sản ngắn hạn khác 4,875,145,734 5,223,465,664 2,438,028,059 9,985,896,743
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 318,990,827,932 301,942,985,610 280,512,545,219 262,935,743,482
1. Các khoản phải thu dài hạn 11,436,833,066 11,416,440,531 10,155,536,361 9,115,866,206
2. Tài sản cố định 216,551,521,622 207,946,401,561 193,353,931,462 182,811,663,894
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,399,065,061 1,399,065,061 458,486,472 343,864,854
5. Đầu tư tài chính dài hạn 5,138,014,726 5,070,818,161 16,539,391,006 15,270,818,161
6. Tài sản dài hạn khác 84,465,393,457 76,110,260,296 60,005,199,918 55,393,530,367
     Tổng cộng tài sản 1,936,149,144,829 1,983,444,940,471 1,802,700,607,973 1,646,568,156,019
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,640,734,181,454 1,678,484,083,615 1,519,179,461,326 1,360,743,111,304
1. Nợ ngắn hạn 1,584,369,565,231 1,624,223,532,177 1,473,648,461,270 1,316,129,011,646
2. Nợ dài hạn 56,364,616,223 54,260,551,438 45,531,000,056 44,614,099,658
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 295,414,963,375 304,960,856,856 283,521,146,647 285,825,044,715
I. Vốn chủ sở hữu 292,595,963,375 302,561,856,856 281,652,146,647 284,421,044,715
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 2,819,000,000 2,399,000,000 1,869,000,000 1,404,000,000
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,936,149,144,829 1,983,444,940,471 1,802,700,607,973 1,646,568,156,019