Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 7 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,444,217,842 4,754,532,290 11,769,865,460 5,441,410,557
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,444,217,842 4,754,532,290 11,769,865,460 5,441,410,557
   4. Giá vốn hàng bán 10,940,532,538 5,099,962,793 14,005,735,435 5,884,401,676
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -2,496,314,696 -345,430,503 -2,235,869,975 -442,991,119
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 224,942 65,018 48,507 11,452
   7. Chi phí tài chính 2,554,250,577 1,629,326,683 1,813,071,373 1,528,685,397
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,554,249,417 1,629,326,683 1,813,071,373 1,528,685,397
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,265,182,558 948,658,964 1,361,167,556 1,122,863,587
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,315,522,889 -2,923,351,132 -5,410,060,397 -3,094,528,651
   12. Thu nhập khác 130,026,969 -4,656,764 153,235,729 338,307,444
   13. Chi phí khác 41,030,268 50,699,978 77,436,549 72,776,245
   14. Lợi nhuận khác 88,996,701 -55,356,742 75,799,180 265,531,199
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,226,526,188 -2,978,707,874 -5,334,261,217 -2,828,997,452
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,226,526,188 -2,978,707,874 -5,334,261,217 -2,828,997,452
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -7,226,526,188 -2,978,707,874 -5,334,261,217 -2,828,997,452
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,445 -596 -1,067 -566
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -1,445 -596 -1,067 -566
   21. Cổ tức