Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 7 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 22,461,972,049 20,203,433,146 23,236,480,338 27,210,974,656
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 22,461,972,049 20,203,433,146 23,236,480,338 27,210,974,656
   4. Giá vốn hàng bán 20,981,932,759 15,831,843,563 19,602,546,004 39,555,489,525
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,480,039,290 4,371,589,583 3,633,934,334 -12,344,514,869
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,260,182 976,032 1,007,285 1,963,076
   7. Chi phí tài chính 1,069,074,820 1,803,107,488 1,724,727,390 2,521,095,406
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,069,074,820 1,803,107,488 1,724,727,390 2,521,048,928
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,301,502,416 2,302,722,569 2,015,990,965 2,800,520,000
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -888,277,764 266,735,558 -105,776,736 -17,664,167,199
   12. Thu nhập khác 1,490,815,210 445,315,324 505,836,240 886,013,477
   13. Chi phí khác 572,086,506 571,723,231 373,353,000 1,194,149,110
   14. Lợi nhuận khác 918,728,704 -126,407,907 132,483,240 -308,135,633
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,450,940 140,327,651 26,706,504 -17,972,302,832
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,090,188 28,065,530 5,341,301 -39,497,019
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,360,752 112,262,121 21,365,203 -17,932,805,813
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 24,360,752 112,262,121 21,365,203 -17,932,805,813
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 05 22 04
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức