Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 7 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 50,363,172,918 76,322,265,681 22,461,972,049 20,203,433,146
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 50,363,172,918 76,322,265,681 22,461,972,049 20,203,433,146
   4. Giá vốn hàng bán 45,815,058,001 68,187,695,041 20,981,932,759 15,831,843,563
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,548,114,917 8,134,570,640 1,480,039,290 4,371,589,583
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,257,638 1,229,367 2,260,182 976,032
   7. Chi phí tài chính 2,101,598,114 2,996,957,096 1,069,074,820 1,803,107,488
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,101,598,114 2,996,957,096 1,069,074,820 1,803,107,488
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,202,991,180 4,853,093,494 1,301,502,416 2,302,722,569
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 247,783,261 285,749,417 -888,277,764 266,735,558
   12. Thu nhập khác 256,908,413 1,463,610,636 1,490,815,210 445,315,324
   13. Chi phí khác 325,026,562 888,059,553 572,086,506 571,723,231
   14. Lợi nhuận khác -68,118,149 575,551,083 918,728,704 -126,407,907
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 179,665,112 861,300,500 30,450,940 140,327,651
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 35,933,022 550,870,031 6,090,188 28,065,530
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 143,732,090 310,430,469 24,360,752 112,262,121
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 143,732,090 310,430,469 24,360,752 112,262,121
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 29 62 05 22
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức