Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 7 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 133,819,322,811 133,054,226,328 124,859,238,975 117,527,829,837
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 322,944,631 481,748,645 140,606,127 192,200,796
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,702,735,886 41,620,624,708 40,232,370,745 34,782,947,642
4. Hàng tồn kho 90,304,329,467 90,431,303,890 83,996,949,276 82,063,368,572
5. Tài sản ngắn hạn khác 489,312,827 520,549,085 489,312,827 489,312,827
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 32,794,434,518 32,608,834,938 31,270,239,679 31,150,442,958
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 11,012,533,686 10,810,954,106 10,563,346,409 10,318,521,766
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 21,781,900,832 21,797,880,832 20,706,893,270 20,831,921,192
     Tổng cộng tài sản 166,613,757,329 165,663,061,266 156,129,478,654 148,678,272,795
     I - NỢ PHẢI TRẢ 135,874,510,597 137,902,522,408 133,703,201,013 129,032,603,834
1. Nợ ngắn hạn 135,874,510,597 137,902,522,408 133,703,201,013 129,032,603,834
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 30,739,246,732 27,760,538,858 22,426,277,641 19,645,668,961
I. Vốn chủ sở hữu 30,739,246,732 27,760,538,858 22,426,277,641 19,645,668,961
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 166,613,757,329 165,663,061,266 156,129,478,654 148,678,272,795