Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần LICOGI 16 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,954,573,366,622 3,116,982,803,032 3,154,196,030,546 3,681,212,292,756
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 43,252,238,029 61,411,798,088 105,209,334,305 290,331,546,191
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19,000,000,000 41,000,000,000 26,430,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,147,425,948,440 2,142,514,414,703 1,968,747,878,650 2,351,112,710,568
4. Hàng tồn kho 667,351,779,242 790,126,558,126 902,397,653,891 888,520,620,721
5. Tài sản ngắn hạn khác 96,543,400,911 103,930,032,115 136,841,163,700 124,817,415,276
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,301,873,311,944 1,483,215,449,534 1,737,237,462,646 1,910,287,998,879
1. Các khoản phải thu dài hạn 6,372,569,000 6,372,569,000
2. Tài sản cố định 375,658,289,446 370,215,144,759 352,652,680,027 334,976,052,958
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 146,388,789,309 345,572,308,565 629,508,805,561 842,063,870,449
5. Đầu tư tài chính dài hạn 758,839,501,091 747,145,778,608 728,516,010,564 708,933,641,430
6. Tài sản dài hạn khác 20,986,732,098 20,282,217,602 20,187,397,494 17,941,865,042
     Tổng cộng tài sản 4,256,446,678,566 4,600,198,252,566 4,891,433,493,192 5,591,500,291,635
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,663,638,118,030 3,035,799,871,868 3,290,445,984,445 3,938,562,841,010
1. Nợ ngắn hạn 2,453,369,223,350 2,814,976,924,569 2,861,682,584,526 3,426,849,543,699
2. Nợ dài hạn 210,268,894,680 220,822,947,299 428,763,399,919 511,713,297,311
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,592,808,560,536 1,564,398,380,698 1,600,987,508,747 1,652,937,450,625
I. Vốn chủ sở hữu 1,592,808,560,536 1,564,398,380,698 1,600,987,508,747 1,652,937,450,625
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 4,256,446,678,566 4,600,198,252,566 4,891,433,493,192 5,591,500,291,635