Báo cáo tài chính / CTCP Đầu tư xây dựng Long An IDICO (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 240,948,997,999 257,677,943,862 254,738,198,921 257,606,101,491
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,324,898,392 6,825,053,602 6,305,883,411 24,061,538,938
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 68,585,450,594 9,331,128,766 50,000,000 50,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 36,825,778,072 50,176,737,406 74,246,062,783 57,932,307,902
4. Hàng tồn kho 105,131,904,915 190,502,683,038 169,608,070,909 175,562,254,651
5. Tài sản ngắn hạn khác 7,080,966,026 842,341,050 4,528,181,818
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 153,922,247,256 155,002,997,788 227,372,515,477 474,913,491,875
1. Các khoản phải thu dài hạn 155,747,195
2. Tài sản cố định 19,742,103,959 17,803,723,265 17,247,119,717 16,313,861,233
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 127,274,396,102 130,449,274,523 203,375,395,760 451,849,630,642
5. Đầu tư tài chính dài hạn 6,750,000,000 6,750,000,000 6,750,000,000 6,750,000,000
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 394,871,245,255 412,680,941,650 482,110,714,398 732,519,593,366
     I - NỢ PHẢI TRẢ 272,621,951,013 274,260,115,658 342,956,872,494 583,665,831,091
1. Nợ ngắn hạn 92,489,964,924 120,005,283,513 223,873,187,911 246,757,056,715
2. Nợ dài hạn 180,131,986,089 154,254,832,145 119,083,684,583 336,908,774,376
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 122,249,294,242 138,420,825,992 139,153,841,904 148,853,762,275
I. Vốn chủ sở hữu 122,249,294,242 138,420,825,992 139,153,841,904 148,853,762,275
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 394,871,245,255 412,680,941,650 482,110,714,398 732,519,593,366