Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 69-2 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 110,703,324,539 109,738,934,396 149,331,694,440 84,685,141,382
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 110,703,324,539 109,738,934,396 149,331,694,440 84,685,141,382
   4. Giá vốn hàng bán 98,229,543,891 99,197,827,441 139,004,127,822 72,546,736,617
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,473,780,648 10,541,106,955 10,327,566,618 12,138,404,765
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 39,192,826 62,990,350 248,213,761 30,583,836
   7. Chi phí tài chính 7,597,084,696 6,340,100,999 6,122,400,817 6,955,841,146
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,566,292,863 6,340,100,999 6,122,400,817 6,951,949,217
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,399,843,908 4,175,813,985 4,022,053,511 4,033,498,314
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 516,044,870 88,182,321 431,326,051 1,179,649,141
   12. Thu nhập khác 5,441,200,006 164,654,469 361,750,000 60,371,460
   13. Chi phí khác 5,189,050,000 693,219,135 403,163,197
   14. Lợi nhuận khác 252,150,006 164,654,469 -331,469,135 -342,791,737
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 768,194,876 252,836,790 99,856,916 836,857,404
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 147,118,638 46,720,520 56,848,248 248,004,120
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 621,076,238 206,116,270 43,008,668 588,853,284
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 621,076,238 206,116,270 43,008,668 588,853,284
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 75 25
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 75
   21. Cổ tức