Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Lilama 69-2 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 105,031,880,022 105,071,738,191 181,782,354,393 80,967,313,837
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 105,031,880,022 105,071,738,191 181,782,354,393 80,967,313,837
   4. Giá vốn hàng bán 91,511,093,169 94,553,781,047 174,026,473,966 73,703,881,433
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,520,786,853 10,517,957,144 7,755,880,427 7,263,432,404
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 65,521,423 15,033,856 47,853,486 13,254,171
   7. Chi phí tài chính 7,411,417,153 4,305,863,153 7,203,047,735 4,718,201,540
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,389,191,961 4,301,602,950 7,210,171,936 4,717,821,851
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,587,660,811 5,109,567,985 3,786,882,318 3,177,219,519
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 587,230,312 1,117,559,862 -3,186,196,140 -618,734,484
   12. Thu nhập khác 200,195,794 459,605,524 2,036,847,450 1,469,764,406
   13. Chi phí khác 40,279,919 206,496,091 281,178,061 95,875,250
   14. Lợi nhuận khác 159,915,875 253,109,433 1,755,669,389 1,373,889,156
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 747,146,187 1,370,669,295 -1,430,526,751 755,154,672
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 147,049,427 310,240,445 -232,026,298 166,052,663
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 600,096,760 1,060,428,850 -1,198,500,453 589,102,009
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 600,096,760 1,060,428,850 -1,198,500,453 589,102,009
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 105 185 103
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 103
   21. Cổ tức