Báo cáo tài chính / CTCP Lilama 45.1 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 597,183,558,281 429,958,444,580 413,463,471,842 423,876,377,245
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,124,182,356 2,668,718,113 16,445,644,439 2,127,848,211
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 199,455,869,491 188,865,642,227 152,614,574,818 150,105,828,104
4. Hàng tồn kho 391,603,506,434 238,424,084,240 244,403,252,585 271,642,700,930
5. Tài sản ngắn hạn khác
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 134,689,703,407 106,636,148,522 109,447,376,227 98,701,233,545
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,604,788,000 1,042,123,056 1,043,547,072 750,000,000
2. Tài sản cố định 38,658,777,025 21,585,101,951 14,788,160,834 12,951,696,537
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 49,181,072,552 41,178,584,278 41,178,584,278 41,178,584,278
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 45,245,065,830 42,830,339,237 52,437,084,043 43,820,952,730
     Tổng cộng tài sản 731,873,261,688 536,594,593,102 522,910,848,069 522,577,610,790
     I - NỢ PHẢI TRẢ 679,175,267,194 495,997,259,132 482,222,396,501 481,848,803,069
1. Nợ ngắn hạn 595,110,188,896 417,926,804,268 404,937,762,637 415,683,889,865
2. Nợ dài hạn 84,065,078,298 78,070,454,864 77,284,633,864 66,164,913,204
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 52,697,994,494 40,597,333,970 40,688,451,568 40,728,807,721
I. Vốn chủ sở hữu 52,697,994,494 40,597,333,970 40,688,451,568 40,728,807,721
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 731,873,261,688 536,594,593,102 522,910,848,069 522,577,610,790