Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần KASATI (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 122,149,273,243 167,773,199,110 131,515,520,685 117,837,899,449
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,900,904,642 30,349,467,650 31,654,771,177 51,537,377,590
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 88,544,643 41,510,143
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 86,545,781,087 128,467,994,528 92,992,062,682 59,139,112,277
4. Hàng tồn kho 18,181,488,409 8,744,449,577 6,265,340,247 6,448,153,466
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,521,099,105 211,287,355 514,801,936 671,745,973
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 8,768,821,284 7,747,413,779 7,842,177,972 7,561,626,044
1. Các khoản phải thu dài hạn 631,683,633 5,000,000 5,000,000 5,000,000
2. Tài sản cố định 2,550,095,685 2,287,082,586 2,087,414,602 1,871,966,735
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 4,900,000,000 4,900,000,000 4,900,000,000 4,900,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 687,041,966 555,331,193 849,763,370 784,659,309
     Tổng cộng tài sản 130,918,094,527 175,520,612,889 139,357,698,657 125,399,525,493
     I - NỢ PHẢI TRẢ 68,601,011,264 108,919,339,284 70,959,837,292 61,580,998,729
1. Nợ ngắn hạn 68,601,011,264 108,919,339,284 70,959,837,292 61,580,998,729
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 62,317,083,263 66,601,273,605 68,397,861,365 63,818,526,764
I. Vốn chủ sở hữu 62,317,083,263 66,601,273,605 68,397,861,365 63,818,526,764
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 130,918,094,527 175,520,612,889 139,357,698,657 125,399,525,493