Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Đầu tư DNA (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 44,610,962,564 40,482,389,411 41,402,542,497
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,684,865,226 14,706,758,654 15,053,068,692
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,111,189,512 18,362,738,874 20,528,135,256
4. Hàng tồn kho 9,650,612,478 6,830,349,954 5,368,193,469
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,164,295,348 582,541,929 453,145,080
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 66,648,309,734 66,112,610,041 62,315,913,149
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 52,254,667,797 52,009,311,490 50,667,203,162
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 167,424,000 26,909,636 70,354,636
5. Đầu tư tài chính dài hạn 10,353,500,000 10,353,500,000 8,353,500,000
6. Tài sản dài hạn khác 3,872,717,937 3,722,888,915 3,224,855,351
     Tổng cộng tài sản 111,259,272,298 106,594,999,452 103,718,455,646
     I - NỢ PHẢI TRẢ 2,593,891,651 874,006,701 1,072,163,707
1. Nợ ngắn hạn 2,593,891,651 874,006,701 1,072,163,707
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 108,665,380,647 105,720,992,751 102,646,291,939
I. Vốn chủ sở hữu 108,665,380,647 105,720,992,751 102,646,291,939
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 111,259,272,298 106,594,999,452 103,718,455,646