Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Mirae (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2021 Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 809,998,264,122 789,128,356,174 808,944,127,283 758,782,156,725
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,798,037,873 22,192,875,639 19,332,014,336 39,165,327,080
1. Tiền 15,798,037,873 22,192,875,639 19,332,014,336 39,165,327,080
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 198,052,961,693 157,322,373,647 204,463,557,057 209,538,363,026
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 104,831,442,746 59,058,763,837 105,899,407,681 113,880,087,385
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 99,582,553,687 104,769,680,243 105,475,343,670 103,329,292,359
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 910,840,305 880,253,255 855,815,334 483,768,031
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,271,875,045 -7,386,323,688 -7,767,009,628 -8,154,784,749
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 585,874,128,036 596,830,235,710 568,056,297,716 498,792,960,274
1. Hàng tồn kho 585,874,128,036 596,830,235,710 568,056,297,716 498,792,960,274
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 10,273,136,520 12,782,871,178 17,092,258,174 11,285,506,345
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 470,149,526 1,278,786,682 827,328,895 712,128,111
2. Thuế GTGT được khấu trừ 9,176,515,804 10,874,202,408 15,569,050,547 9,833,589,528
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 626,471,190 629,882,088 695,878,732 739,788,706
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 298,000,524,952 286,268,361,662 277,084,911,357 265,225,995,012
I. Các khoản phải thu dài hạn 122,000,000 122,000,000 122,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 122,000,000 122,000,000 122,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 279,068,162,333 266,711,804,000 258,123,717,174 246,657,742,589
1. Tài sản cố định hữu hình 262,237,223,624 250,507,193,720 242,545,435,323 235,941,045,472
- Nguyên giá 769,438,539,022 769,492,877,242 772,534,856,082 787,605,773,406
- Giá trị hao mòn lũy kế -507,201,315,398 -518,985,683,522 -529,989,420,759 -551,664,727,934
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5,767,672,772 5,256,867,281 4,746,061,790
- Nguyên giá 14,963,917,324 14,963,917,324 14,963,917,324
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,196,244,552 -9,707,050,043 -10,217,855,534
3. Tài sản cố định vô hình 11,063,265,937 10,947,742,999 10,832,220,061 10,716,697,117
- Nguyên giá 17,546,553,200 17,546,553,200 17,546,553,200 17,546,553,200
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,483,287,263 -6,598,810,201 -6,714,333,139 -6,829,856,083
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 7,477,410,895 7,970,812,145 6,359,444,538 6,451,174,538
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7,477,410,895 7,970,812,145 6,359,444,538 6,451,174,538
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 8,400,000,000 8,400,000,000 8,400,000,000 8,400,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -8,400,000,000 -8,400,000,000 -8,400,000,000 -8,400,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 11,332,951,724 11,463,745,517 12,479,749,645 12,117,077,885
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,332,951,724 11,463,745,517 12,479,749,645 12,117,077,885
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,107,998,789,074 1,075,396,717,836 1,086,029,038,640 1,024,008,151,737
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 495,079,651,417 457,251,472,806 459,611,131,502 399,137,181,486
I. Nợ ngắn hạn 486,375,651,417 448,959,472,806 452,722,084,217 393,317,181,486
1. Phải trả người bán ngắn hạn 47,460,722,530 41,105,183,550 51,263,342,902 38,315,926,893
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 3,931,813,063 974,910,166 2,948,588,979 4,483,494,700
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,385,099,562 5,469,653,813 5,601,784,144 2,712,227,224
4. Phải trả người lao động 2,028,461,671 2,701,412,392 3,037,311,913 2,971,666,492
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 780,116,530 1,078,030,188 745,472,214 883,529,519
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 211,443,712,669 203,456,770,069 194,474,286,331 146,414,904,190
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 209,754,573,138 186,582,860,374 187,060,645,480 188,140,033,926
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,591,152,254 7,590,652,254 7,590,652,254 9,395,398,542
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 8,704,000,000 8,292,000,000 6,889,047,285 5,820,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,704,000,000 8,292,000,000 6,889,047,285 5,820,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 612,919,137,657 618,145,245,030 626,417,907,138 624,870,970,251
I. Vốn chủ sở hữu 612,919,137,657 618,145,245,030 626,417,907,138 624,870,970,251
1. Vốn góp của chủ sở hữu 568,814,430,000 568,814,430,000 568,814,430,000 568,814,430,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 568,814,430,000 568,814,430,000 568,814,430,000 568,814,430,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -35,432,213 -35,432,213 -35,432,213 -35,432,213
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 14,465,221,253 14,465,221,253 14,465,221,253 16,176,556,628
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 95,910,913
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,862,180,707 6,862,180,707 6,862,180,707 7,765,803,851
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,812,737,910 28,038,845,283 36,311,507,391 32,053,701,072
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13,046,705,355 18,272,812,728 8,473,011,958 8,769,321,359
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,766,032,555 9,766,032,555 27,838,495,433 23,284,379,713
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,107,998,789,074 1,075,396,717,836 1,086,029,038,640 1,024,008,151,737