Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,216,121,682,217 1,565,854,040,729 1,278,030,089,536 1,472,129,521,631
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,168,928,128 11,319,555,892 4,808,546,222 5,859,867,916
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 243,500,000,000 243,500,000,000 243,500,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,206,044,742,676 1,272,483,774,036 1,018,310,857,145 1,173,106,134,601
4. Hàng tồn kho 1,925,236,618 37,873,679,247 11,277,092,103 48,053,783,453
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,982,774,795 677,031,554 133,594,066 1,609,735,661
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 869,852,199,253 806,893,502,096 1,044,588,475,555 934,219,047,694
1. Các khoản phải thu dài hạn 279,621,267,312 420,891,488,500 659,317,258,812 650,980,506,312
2. Tài sản cố định 1,139,961,042 1,090,731,327 1,041,501,612 992,271,897
3. Bất động sản đầu tư 127,931,063,396 127,250,579,018 126,570,094,640 125,889,610,262
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 460,956,348,400 257,458,226,908 257,458,226,908 156,156,348,400
6. Tài sản dài hạn khác 203,559,103 202,476,343 201,393,583 200,310,823
     Tổng cộng tài sản 2,085,973,881,470 2,372,747,542,825 2,322,618,565,091 2,406,348,569,325
     I - NỢ PHẢI TRẢ 348,425,207,111 631,478,118,800 574,482,681,359 672,971,033,101
1. Nợ ngắn hạn 347,770,430,293 630,921,261,982 573,925,404,541 672,419,376,283
2. Nợ dài hạn 654,776,818 556,856,818 557,276,818 551,656,818
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,737,548,674,359 1,741,269,424,025 1,748,135,883,732 1,733,377,536,224
I. Vốn chủ sở hữu 1,737,548,674,359 1,741,269,424,025 1,748,135,883,732 1,733,377,536,224
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,085,973,881,470 2,372,747,542,825 2,322,618,565,091 2,406,348,569,325