Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Quang (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 403,286,777,754 392,177,134,085 403,758,776,521 428,138,944,273
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,968,844,730 3,460,997,106 13,684,210,920 14,157,419,889
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000 18,500,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 187,898,045,651 183,069,557,784 178,727,121,101 173,976,806,739
4. Hàng tồn kho 173,370,083,647 186,570,431,183 191,434,661,149 208,367,163,081
5. Tài sản ngắn hạn khác 7,049,803,726 9,076,148,012 9,912,783,351 13,137,554,564
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 72,237,053,616 104,338,796,157 101,871,790,355 105,758,691,640
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 66,890,437,064 99,576,574,627 97,137,573,265 96,166,187,254
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 88,000,000 892,077,272
5. Đầu tư tài chính dài hạn 6,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 5,258,616,552 4,762,221,530 3,842,139,818 3,592,504,386
     Tổng cộng tài sản 475,523,831,370 496,515,930,242 505,630,566,876 533,897,635,913
     I - NỢ PHẢI TRẢ 214,075,105,407 231,263,952,701 235,171,011,914 180,287,301,164
1. Nợ ngắn hạn 212,045,105,407 230,248,952,701 234,359,011,914 179,678,301,164
2. Nợ dài hạn 2,030,000,000 1,015,000,000 812,000,000 609,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 261,448,725,963 265,251,977,541 270,459,554,962 353,610,334,749
I. Vốn chủ sở hữu 261,448,725,963 265,251,977,541 270,459,554,962 353,610,334,749
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 475,523,831,370 496,515,930,242 505,630,566,876 533,897,635,913