Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,683,437,857,442 4,773,839,372,736 4,679,837,235,092 4,445,109,017,408
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 203,653,015,913 146,702,663,628 168,760,979,799 171,412,398,114
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,905,000,000 5,906,764,384 5,906,764,384 8,408,631,551
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 801,482,015,872 577,799,356,599 607,876,103,301 589,038,349,226
4. Hàng tồn kho 3,668,820,969,173 4,023,065,016,193 3,882,321,209,320 3,670,812,527,605
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,576,856,484 20,365,571,932 14,972,178,288 5,437,110,912
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,954,498,949,470 2,033,786,411,116 2,057,334,063,300 2,057,998,986,380
1. Các khoản phải thu dài hạn 654,658,720,012 736,436,175,928 731,512,402,745 740,126,728,725
2. Tài sản cố định 522,334,292,124 527,091,506,718 562,261,397,530 556,597,809,455
3. Bất động sản đầu tư 380,653,475,807 378,556,941,833 376,460,407,859 374,363,873,885
4. Tài sản dở dang dài hạn 385,152,758,392 386,245,209,868 364,910,669,417 364,910,669,417
5. Đầu tư tài chính dài hạn 17,000,000,000 17,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 11,699,703,135 5,456,576,769 5,189,185,749 4,999,904,898
     Tổng cộng tài sản 6,637,936,806,912 6,807,625,783,852 6,737,171,298,392 6,503,108,003,788
     I - NỢ PHẢI TRẢ 3,359,165,332,918 3,464,298,785,299 3,219,487,263,354 2,828,674,422,679
1. Nợ ngắn hạn 1,795,392,413,510 1,955,876,090,963 1,974,900,775,845 1,831,875,099,763
2. Nợ dài hạn 1,563,772,919,408 1,508,422,694,336 1,244,586,487,509 996,799,322,916
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,278,771,473,994 3,343,326,998,553 3,517,684,035,038 3,674,433,581,109
I. Vốn chủ sở hữu 3,278,771,473,994 3,343,326,998,553 3,517,684,035,038 3,674,433,581,109
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 6,637,936,806,912 6,807,625,783,852 6,737,171,298,392 6,503,108,003,788