Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Sữa Quốc tế (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,664,891,144,804 1,658,605,841,419 1,924,351,815,448 2,425,240,931,322
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 240,517,048,252 34,739,355,246 20,354,327,793 175,107,129,532
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 872,062,465,752 1,057,255,584,370 1,207,255,584,370 1,367,255,584,370
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 294,733,637,973 334,504,075,523 350,412,330,607 614,444,698,397
4. Hàng tồn kho 247,855,574,452 225,702,382,068 340,545,159,440 260,299,706,775
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,722,418,375 6,404,444,212 5,784,413,238 8,133,812,248
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,045,813,507,235 1,039,519,658,421 1,038,107,826,052 814,662,402,506
1. Các khoản phải thu dài hạn 117,325,313,424 117,324,976,694 204,524,316,694 3,738,070,294
2. Tài sản cố định 774,028,413,632 794,074,823,419 773,471,993,492 737,662,878,840
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 44,440,993,344 18,339,255,179 17,432,808,445 30,467,364,338
5. Đầu tư tài chính dài hạn 70,131,250,000 70,131,250,000 131,250,000
6. Tài sản dài hạn khác 39,887,536,835 39,649,353,129 42,547,457,421 42,794,089,034
     Tổng cộng tài sản 2,710,704,652,039 2,698,125,499,840 2,962,459,641,500 3,239,903,333,828
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,512,217,951,818 1,656,270,296,279 1,641,665,247,325 1,682,633,677,807
1. Nợ ngắn hạn 1,512,217,951,818 1,656,270,296,279 1,641,665,247,325 1,682,633,677,807
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,198,486,700,221 1,041,855,203,561 1,320,794,394,175 1,557,269,656,021
I. Vốn chủ sở hữu 1,198,486,700,221 1,041,855,203,561 1,320,794,394,175 1,557,269,656,021
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,710,704,652,039 2,698,125,499,840 2,962,459,641,500 3,239,903,333,828