Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,847,760,587,215 4,953,995,513,488 4,966,287,936,330 4,718,985,849,240
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 236,102,448,773 581,065,301,194 253,401,993,787 459,991,759,867
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 426,347,953,560 419,160,736,414 265,707,853,560 204,636,636,414
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,745,411,790,388 2,489,988,719,858 2,938,189,887,949 2,419,924,253,314
4. Hàng tồn kho 1,405,717,192,899 1,408,092,847,140 1,481,889,958,452 1,606,839,042,985
5. Tài sản ngắn hạn khác 34,181,201,595 55,687,908,882 27,098,242,582 27,594,156,660
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,540,371,318,002 2,549,057,698,286 2,468,863,328,094 2,821,171,130,097
1. Các khoản phải thu dài hạn 12,939,756,504 13,909,356,504 13,700,983,081 13,700,983,081
2. Tài sản cố định 1,172,898,721,032 1,185,230,525,066 1,158,970,825,100 1,199,149,701,221
3. Bất động sản đầu tư 111,173,503,108 108,936,980,974 106,700,458,849 138,777,485,128
4. Tài sản dở dang dài hạn 53,099,594,484 81,367,881,279 90,545,858,838 371,411,028,724
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,168,180,000,000 1,140,180,000,000 1,080,180,000,000 1,080,180,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 22,079,742,874 19,432,954,463 18,765,202,226 17,951,931,943
     Tổng cộng tài sản 7,388,131,905,217 7,503,053,211,774 7,435,151,264,424 7,540,156,979,337
     I - NỢ PHẢI TRẢ 4,435,164,628,851 4,612,924,314,886 4,531,374,325,878 4,614,015,380,839
1. Nợ ngắn hạn 4,080,321,416,392 4,106,403,208,350 4,013,464,254,774 4,132,629,749,533
2. Nợ dài hạn 354,843,212,459 506,521,106,536 517,910,071,104 481,385,631,306
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,952,967,276,366 2,890,128,896,888 2,903,776,938,546 2,926,141,598,498
I. Vốn chủ sở hữu 2,952,967,276,366 2,890,128,896,888 2,903,776,938,546 2,926,141,598,498
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 7,388,131,905,217 7,503,053,211,774 7,435,151,264,424 7,540,156,979,337