Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,873,937,962 2,996,444,215 779,745,852 1,195,207,436
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,873,937,962 2,996,444,215 779,745,852 1,195,207,436
   4. Giá vốn hàng bán 2,497,189,435 2,150,444,718 645,518,112 931,912,974
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 376,748,527 845,999,497 134,227,740 263,294,462
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 595,828,438 1,028,389,156 327,341,079 160,580,523
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 948,386,093 1,742,509,867 2,786,163,343
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,831,119,570
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,190,872 131,878,786 -3,369,550,751 -2,362,288,358
   12. Thu nhập khác 325,699,087
   13. Chi phí khác 60,000,000 26,030,073 2,200,000
   14. Lợi nhuận khác -60,000,000 299,669,014 -2,200,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -35,809,128 431,547,800 -3,369,550,751 -2,364,488,358
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 54,507 86,309,560 78,728 84,902
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -35,863,635 345,238,240 -3,369,629,479 -2,364,573,260
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -35,863,635 345,238,240 -3,369,629,479 -2,364,573,260
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức