Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 92,727,273 16,436,808,096 8,811,472,705 363,195,385
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 92,727,273 16,436,808,096 8,811,472,705 363,195,385
   4. Giá vốn hàng bán 2,194,366,238 7,452,482,280 191,759,842
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 92,727,273 14,242,441,858 1,358,990,425 171,435,543
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,088,358 1,862,968,271 326,855,368 523,194,931
   7. Chi phí tài chính 114,295,844 92,080,371
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 114,295,844 92,080,371
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,194,889,496
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,236,950,901 3,316,627,231 658,308,408
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,123,135,270 12,788,782,898 913,241,541 -592,339,393
   12. Thu nhập khác 109,605,454 350,000 150,000
   13. Chi phí khác 59,659,093 140,019 362,713
   14. Lợi nhuận khác 49,946,361 209,981 -212,713
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,123,135,270 12,838,729,259 913,451,522 -592,552,106
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 500,446,527 245,542,364 70,879
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,123,135,270 12,338,282,732 667,909,158 -592,622,985
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -2,123,135,270 12,338,282,732 667,909,158 -592,622,985
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức