Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Hùng Vương (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018
(01/04/2018)
(01/04 - 30/06)
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,102,333,147,214 6,585,606,517,510 6,708,337,111,535 6,991,101,857,812
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 205,629,585,974 407,609,110,685 134,907,114,432 123,588,946,736
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,102,279,883
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,841,029,751,054 3,962,797,698,772 4,104,560,487,228 4,752,525,432,549
4. Hàng tồn kho 1,744,754,731,502 1,897,226,257,367 2,156,909,224,015 1,809,032,482,357
5. Tài sản ngắn hạn khác 310,919,078,684 317,973,450,686 310,858,005,977 305,954,996,170
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,167,928,205,126 1,848,664,400,328 1,867,831,145,212 1,835,959,482,602
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,155,067,142 3,755,067,142 1,930,067,142 1,930,067,142
2. Tài sản cố định 815,869,085,402 747,784,152,362 737,836,174,026 716,638,838,904
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 285,768,925,580 250,140,735,932 221,754,356,663 224,017,950,696
5. Đầu tư tài chính dài hạn 795,687,663,684 615,758,879,462 683,153,324,022 675,088,561,909
6. Tài sản dài hạn khác 268,447,463,318 231,225,565,430 223,157,223,359 218,284,063,951
     Tổng cộng tài sản 8,270,261,352,340 8,434,270,917,838 8,576,168,256,747 8,827,061,340,414
     I - NỢ PHẢI TRẢ 6,503,645,819,238 6,289,656,313,921 6,385,549,972,624 6,629,843,774,916
1. Nợ ngắn hạn 6,158,666,373,237 5,963,564,046,545 6,073,879,598,870 6,481,094,010,823
2. Nợ dài hạn 344,979,446,001 326,092,267,376 311,670,373,754 148,749,764,093
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,766,615,533,102 2,144,614,603,917 2,190,618,284,123 2,197,217,565,498
I. Vốn chủ sở hữu 1,766,615,533,102 2,144,614,603,917 2,190,618,284,123 2,197,217,565,498
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 8,270,261,352,340 8,434,270,917,838 8,576,168,256,747 8,827,061,340,414