Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Đầu tư HVA (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 21,426,025,129 20,445,720,157 18,885,647,657 34,414,132,418
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 315,201,714 410,681,381 424,334,881 1,811,216,915
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,569,226,000 20,019,226,000 18,445,500,000 32,580,512,000
4. Hàng tồn kho 525,900,548
5. Tài sản ngắn hạn khác 15,696,867 15,812,776 15,812,776 22,403,503
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 49,705,726,083 48,100,255,644 49,003,572,447 28,001,647,916
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 49,625,475,917 48,094,745,222 49,000,568,754 28,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 80,250,166 5,510,422 3,003,693 1,647,916
     Tổng cộng tài sản 71,131,751,212 68,545,975,801 67,889,220,104 62,415,780,334
     I - NỢ PHẢI TRẢ 12,907,004,925 11,844,866,704 11,949,706,704 5,120,046,704
1. Nợ ngắn hạn 12,907,004,925 11,844,866,704 11,949,706,704 5,120,046,704
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 58,224,746,287 56,701,109,097 55,939,513,400 57,295,733,630
I. Vốn chủ sở hữu 58,224,746,287 56,701,109,097 55,939,513,400 57,295,733,630
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 71,131,751,212 68,545,975,801 67,889,220,104 62,415,780,334