Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 823,000,924,172 719,115,306,540 722,053,124,832 633,024,131,195
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 48,868,003,463 51,813,490,014 110,156,094,898 51,033,613,121
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 114,803,859,119 99,434,784,972 101,202,945,246 98,995,293,251
4. Hàng tồn kho 659,329,061,590 567,867,031,554 510,694,084,688 482,995,224,823
5. Tài sản ngắn hạn khác
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 9,136,950,971 8,523,511,367 7,600,017,531 7,574,667,502
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 7,922,351,740 7,466,865,943 6,671,219,828 6,587,206,701
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,214,599,231 1,056,645,424 928,797,703 987,460,801
     Tổng cộng tài sản 832,137,875,143 727,638,817,907 729,653,142,363 640,598,798,697
     I - NỢ PHẢI TRẢ 614,119,370,924 521,004,051,576 518,529,153,140 424,426,873,926
1. Nợ ngắn hạn 395,730,705,114 347,506,894,662 374,911,923,874 271,095,664,405
2. Nợ dài hạn 218,388,665,810 173,497,156,914 143,617,229,266 153,331,209,521
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 218,018,504,219 206,634,766,331 211,123,989,223 216,171,924,771
I. Vốn chủ sở hữu 218,018,504,219 206,634,766,331 211,123,989,223 216,171,924,771
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 832,137,875,143 727,638,817,907 729,653,142,363 640,598,798,697