Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 219,344,120,640 240,636,057,556 242,654,622,589 249,749,943,664
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,810,677,296 10,388,817,294 6,604,236,079 7,870,292,084
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 145,878,891,641 154,035,580,387 161,615,214,427 151,979,304,167
4. Hàng tồn kho 63,214,357,098 71,455,211,378 72,000,464,595 87,699,301,503
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,440,194,605 4,756,448,497 2,434,707,488 2,201,045,910
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 101,152,376,254 85,984,019,708 73,689,434,202 64,088,579,110
1. Các khoản phải thu dài hạn 126,871,000 126,871,000 126,871,000 126,871,000
2. Tài sản cố định 88,682,462,077 73,911,246,360 62,038,956,198 52,442,645,946
3. Bất động sản đầu tư 4,279,056,500 4,279,056,500 4,279,056,500 4,279,056,500
4. Tài sản dở dang dài hạn 4,516,935,709 4,516,935,709 4,516,935,709 4,516,935,709
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,451,252,688 2,451,252,688 2,451,252,688 2,451,252,688
6. Tài sản dài hạn khác 1,095,798,280 698,657,451 276,362,107 271,817,267
     Tổng cộng tài sản 320,496,496,894 326,620,077,264 316,344,056,791 313,838,522,774
     I - NỢ PHẢI TRẢ 318,132,391,637 324,912,301,775 316,954,735,305 318,437,310,564
1. Nợ ngắn hạn 111,432,591,637 324,912,301,775 316,954,735,305 318,437,310,564
2. Nợ dài hạn 206,699,800,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,364,105,257 1,707,775,489 -610,678,514 -4,598,787,790
I. Vốn chủ sở hữu 2,364,105,257 1,707,775,489 -610,678,514 -4,598,787,790
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 320,496,496,894 326,620,077,264 316,344,056,791 313,838,522,774