Báo cáo tài chính / CTCP Bao bì Hà Tiên (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 55,085,837,073 61,074,802,786 57,314,630,398 54,994,234,473
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,286,580,626 9,941,848,394 3,084,328,956 208,362,002
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,127,225,740 24,998,300,626 21,179,757,365 24,453,167,094
4. Hàng tồn kho 24,584,806,071 24,586,773,516 31,120,056,194 29,698,378,214
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,087,224,636 1,547,880,250 1,930,487,883 634,327,163
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 38,528,588,903 45,119,725,415 41,019,909,278 36,539,167,573
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 34,699,095,420 39,491,844,537 36,142,038,369 32,422,066,686
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,700,227 495,225,067
5. Đầu tư tài chính dài hạn 3,605,200,000 3,605,200,000 3,605,200,000 3,605,200,000
6. Tài sản dài hạn khác 222,593,256 1,527,455,811 1,272,670,909 511,900,887
     Tổng cộng tài sản 93,614,425,976 106,194,528,201 98,334,539,676 91,533,402,046
     I - NỢ PHẢI TRẢ 45,481,172,680 56,756,629,216 50,444,665,431 43,810,411,589
1. Nợ ngắn hạn 41,084,504,680 51,194,078,216 48,185,251,431 42,305,107,589
2. Nợ dài hạn 4,396,668,000 5,562,551,000 2,259,414,000 1,505,304,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 48,133,253,296 49,437,898,985 47,889,874,245 47,722,990,457
I. Vốn chủ sở hữu 48,133,253,296 49,437,898,985 47,889,874,245 47,722,990,457
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 93,614,425,976 106,194,528,201 98,334,539,676 91,533,402,046