Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bê tông Hoà Cầm - Intimex (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 76,218,072,482 84,939,611,312 80,954,276,920 86,832,214,031
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,170,267,557 3,691,281,048 1,192,536,144 3,266,448,438
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn -1,683,720,759
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 67,155,213,671 75,788,576,444 75,673,619,009 77,146,268,959
4. Hàng tồn kho 4,779,984,094 5,375,125,529 5,602,655,653 6,183,347,547
5. Tài sản ngắn hạn khác 112,607,160 84,628,291 169,186,873 236,149,087
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 66,804,583,551 64,038,977,534 61,975,682,302 57,841,004,502
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 54,567,840,620 51,786,848,250 49,633,136,015 47,370,222,442
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 71,107,274 220,900,910 37,041,818
5. Đầu tư tài chính dài hạn 5,319,660,000 5,319,660,000 5,319,660,000 3,635,939,241
6. Tài sản dài hạn khác 6,917,082,931 6,861,362,010 6,801,985,377 6,797,801,001
     Tổng cộng tài sản 143,022,656,033 148,978,588,846 142,929,959,222 144,673,218,533
     I - NỢ PHẢI TRẢ 68,720,272,128 74,290,557,044 68,745,096,380 69,743,518,069
1. Nợ ngắn hạn 67,101,522,128 72,671,807,044 67,745,096,380 68,743,518,069
2. Nợ dài hạn 1,618,750,000 1,618,750,000 1,000,000,000 1,000,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 74,302,383,905 74,688,031,802 74,184,862,842 74,929,700,464
I. Vốn chủ sở hữu 74,302,383,905 74,688,031,802 74,184,862,842 74,929,700,464
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 143,022,656,033 148,978,588,846 142,929,959,222 144,673,218,533