Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2021 Quý 3- 2021 Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 764,739,558,759 889,237,163,438 1,287,237,970,137 1,851,526,017,635
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 223,444,340,820 217,137,842,865 484,732,416,770 406,177,355,588
1. Tiền 167,844,340,820 163,105,342,865 207,481,206,770 244,228,105,588
2. Các khoản tương đương tiền 55,600,000,000 54,032,500,000 277,251,210,000 161,949,250,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 61,341,741,096 54,099,281,797 87,372,980,427 151,372,980,427
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 61,341,741,096 54,099,281,797 87,372,980,427 151,372,980,427
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 361,538,880,846 500,490,570,532 633,042,082,092 1,211,684,567,211
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 182,714,718,356 219,431,690,162 233,995,316,855 236,351,577,002
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 20,803,195,283 126,922,180,709 209,432,319,623 765,639,253,282
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 12,000,000,000 12,000,000,000 37,000,000,000 47,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 147,971,126,486 144,086,858,940 154,660,539,929 164,739,831,242
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,950,159,279 -1,950,159,279 -2,046,094,315 -2,046,094,315
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 68,666,229,159 57,752,820,498 48,419,634,267 59,965,291,661
1. Hàng tồn kho 68,666,229,159 57,752,820,498 48,419,634,267 59,965,291,661
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 49,748,366,838 59,756,647,746 33,670,856,581 22,325,822,748
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,743,912,561 12,822,320,142 12,069,586,908 8,621,187,729
2. Thuế GTGT được khấu trừ 41,004,454,277 46,934,327,604 21,601,269,673 13,704,635,019
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,692,038,557,516 1,901,815,598,602 1,945,107,403,834 2,018,610,927,244
I. Các khoản phải thu dài hạn 74,000,000 74,000,000 74,000,000 106,484,150,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 74,000,000 74,000,000 74,000,000 106,484,150,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,367,507,367,580 1,578,648,578,082 1,535,890,707,186 1,481,615,263,998
1. Tài sản cố định hữu hình 1,345,088,198,074 1,333,823,290,650 1,292,856,919,590 1,251,406,268,949
- Nguyên giá 2,074,052,390,580 2,103,617,443,779 2,105,356,805,779 2,106,493,217,682
- Giá trị hao mòn lũy kế -728,964,192,506 -769,794,153,129 -812,499,886,189 -855,086,948,733
2. Tài sản cố định thuê tài chính 18,217,097,849 240,758,635,673 239,098,531,863 226,401,769,195
- Nguyên giá 25,419,206,295 256,196,106,170 267,489,773,742 268,192,626,706
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,202,108,446 -15,437,470,497 -28,391,241,879 -41,790,857,511
3. Tài sản cố định vô hình 4,202,071,657 4,066,651,759 3,935,255,733 3,807,225,854
- Nguyên giá 13,554,927,885 13,554,927,885 13,554,927,885 13,554,927,885
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,352,856,228 -9,488,276,126 -9,619,672,152 -9,747,702,031
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8,142,160,201 1,209,225,333 6,568,959,439 7,704,810,729
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8,142,160,201 1,209,225,333 6,568,959,439 7,704,810,729
V. Đầu tư tài chính dài hạn 56,272,811,826 60,383,535,261 147,761,760,195 174,261,958,181
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 45,821,945,326 49,932,668,761 127,310,893,695 153,811,091,681
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10,450,866,500 10,450,866,500 20,450,866,500 20,450,866,500
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 260,042,217,909 261,500,259,926 254,811,977,014 248,544,744,336
1. Chi phí trả trước dài hạn 260,042,217,909 261,500,259,926 254,811,977,014 248,544,744,336
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,456,778,116,275 2,791,052,762,040 3,232,345,373,971 3,870,136,944,879
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,016,986,201,896 1,250,497,254,019 1,330,315,411,554 1,782,993,442,911
I. Nợ ngắn hạn 475,507,267,418 500,448,978,662 620,603,862,899 724,773,890,871
1. Phải trả người bán ngắn hạn 111,724,470,609 91,004,621,969 78,861,911,406 85,290,399,839
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,355,952,145 1,796,749,306 763,856,819 10,363,111,745
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 35,975,564,104 56,809,724,685 53,140,818,010 81,729,025,034
4. Phải trả người lao động 17,751,451,407 20,705,728,668 28,715,046,180 12,861,770,996
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 28,064,713,202 19,913,994,270 28,861,733,938 27,226,597,484
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,673,618,000 4,444,759,000 15,181,295,259 4,182,057,040
9. Phải trả ngắn hạn khác 65,085,849,864 84,603,066,544 142,815,441,175 223,868,290,875
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 176,171,893,730 185,466,579,863 233,809,277,118 217,288,154,864
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,648,342,710 2,648,342,710 2,648,342,710 2,648,342,710
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33,055,411,647 33,055,411,647 35,806,140,284 59,316,140,284
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 541,478,934,478 750,048,275,357 709,711,548,655 1,058,219,552,040
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 116,000,000,000 116,000,000,000 151,000,000,000 211,000,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 425,478,934,478 634,048,275,357 558,711,548,655 847,219,552,040
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,439,791,914,379 1,540,555,508,021 1,902,029,962,417 2,087,143,501,968
I. Vốn chủ sở hữu 1,439,791,914,379 1,540,555,508,021 1,902,029,962,417 2,087,143,501,968
1. Vốn góp của chủ sở hữu 487,827,510,000 487,827,510,000 487,827,510,000 487,827,510,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 487,827,510,000 487,827,510,000 487,827,510,000 487,827,510,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 115,606,612,922 115,606,612,922 191,640,648,159 191,640,648,159
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -22,905,485,178 -22,905,485,178
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 270,090,070,809 270,090,070,809 280,492,385,617 362,807,385,617
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 307,873,033,899 400,757,927,769 591,761,088,613 631,808,910,073
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 149,142,664,615 242,027,558,485 445,513,497,099 199,943,197,173
- LNST chưa phân phối kỳ này 158,730,369,284 158,730,369,284 146,247,591,514 431,865,712,900
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 281,300,171,927 289,178,871,699 350,308,330,028 413,059,048,119
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,456,778,116,275 2,791,052,762,040 3,232,345,373,971 3,870,136,944,879