Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Gia Lai (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 30,020,626,616 29,562,139,481 29,045,819,807 27,563,065,022
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,108,058,346 6,548,709,930 5,791,304,782 1,564,526,494
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 12,000,000,000 12,000,000,000 12,000,000,000 12,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,891,450,683 2,548,951,622 2,237,343,748 5,608,382,281
4. Hàng tồn kho 7,071,392,099 6,787,141,380 7,163,716,760 6,570,266,800
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,949,725,488 1,677,336,549 1,853,454,517 1,819,889,447
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 160,870,559,620 158,402,263,894 159,556,865,193 162,582,261,680
1. Các khoản phải thu dài hạn 556,714,517
2. Tài sản cố định 137,162,234,724 141,590,981,178 141,216,935,798 146,048,853,350
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 9,567,476,289 3,664,672,716 6,188,893,180 4,618,726,742
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 14,140,848,607 13,146,610,000 12,151,036,215 11,357,967,071
     Tổng cộng tài sản 190,891,186,236 187,964,403,375 188,602,685,000 190,145,326,702
     I - NỢ PHẢI TRẢ 11,294,126,694 8,629,277,613 10,500,183,247 9,101,060,848
1. Nợ ngắn hạn 5,638,210,788 3,432,257,296 5,213,065,808 4,273,463,287
2. Nợ dài hạn 5,655,915,906 5,197,020,317 5,287,117,439 4,827,597,561
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 179,597,059,542 179,335,125,762 178,102,501,753 181,044,265,854
I. Vốn chủ sở hữu 179,597,059,542 179,335,125,762 178,102,501,753 181,044,265,854
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 190,891,186,236 187,964,403,375 188,602,685,000 190,145,326,702