Báo cáo tài chính / CTCP Thiết bị Điện Gelex (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 12,444,961,201,367 11,314,280,102,567
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,409,761,972,987 1,273,361,934,591
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 326,334,684,860 676,884,216,900
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,532,508,855,346 3,616,338,409,818
4. Hàng tồn kho 6,780,379,220,031 5,472,906,609,944
5. Tài sản ngắn hạn khác 395,976,468,143 274,788,931,314
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 10,669,787,015,164 10,305,724,490,838
1. Các khoản phải thu dài hạn 172,000,000 182,000,000
2. Tài sản cố định 6,785,197,478,113 6,644,390,638,484
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 540,698,852,548 580,452,644,240
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,587,249,730,717 2,315,028,513,519
6. Tài sản dài hạn khác 756,468,953,786 765,670,694,595
     Tổng cộng tài sản 23,114,748,216,531 21,620,004,593,405
     I - NỢ PHẢI TRẢ 17,139,459,366,915 15,237,642,701,768
1. Nợ ngắn hạn 10,710,447,074,072 9,101,637,580,419
2. Nợ dài hạn 6,429,012,292,843 6,136,005,121,349
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,975,288,849,616 6,382,361,891,637
I. Vốn chủ sở hữu 5,971,421,802,346 6,378,706,844,365
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 3,867,047,270 3,655,047,272
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 23,114,748,216,531 21,620,004,593,405