Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Đầu tư Dệt may G.Home (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 300,365,068,219 294,123,124,985 272,962,391,753 270,736,481,525
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,933,941,170 4,109,326,018 3,943,136,832 2,323,355,886
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 225,579,954,905 220,193,523,524 199,198,979,478 198,609,515,872
4. Hàng tồn kho 69,793,655,896 69,793,655,896 69,793,655,896 69,793,655,896
5. Tài sản ngắn hạn khác 57,516,248 26,619,547 26,619,547 9,953,871
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 45,958,858,182 45,955,548,945 39,657,183,275 41,766,800,306
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 33,963,323,752 33,963,323,752 27,664,958,082 30,284,958,082
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 9,000,000,000 9,000,000,000 9,000,000,000 9,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 2,995,534,430 2,992,225,193 2,992,225,193 2,481,842,224
     Tổng cộng tài sản 346,323,926,401 340,078,673,930 312,619,575,028 312,503,281,831
     I - NỢ PHẢI TRẢ 238,217,816,791 240,466,811,320 244,525,500,950 250,262,666,975
1. Nợ ngắn hạn 232,008,040,244 234,257,034,773 238,315,724,403 244,052,890,428
2. Nợ dài hạn 6,209,776,547 6,209,776,547 6,209,776,547 6,209,776,547
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 108,106,109,610 99,611,862,610 68,094,074,078 62,240,614,856
I. Vốn chủ sở hữu 108,106,109,610 99,611,862,610 68,094,074,078 62,240,614,856
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 346,323,926,401 340,078,673,930 312,619,575,028 312,503,281,831