Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 872,824,623,234 757,568,862,748 847,663,192,303 889,615,495,995
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 245,445,874,039 200,139,650,786 217,127,172,005 166,625,610,807
1. Tiền 12,140,742,379 28,467,653,181 14,374,472,005 31,641,047,969
2. Các khoản tương đương tiền 233,305,131,660 171,671,997,605 202,752,700,000 134,984,562,838
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 517,520,700,000 441,219,575,000 510,861,248,379 610,022,648,379
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 517,520,700,000 441,219,575,000 510,861,248,379 610,022,648,379
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 89,075,468,286 103,424,274,004 111,216,275,251 105,649,919,035
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 83,453,115,242 93,870,453,557 102,688,234,725 94,335,196,081
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 7,227,532,028 8,488,475,112 8,905,754,612 2,499,708,087
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,541,544,293 9,545,144,192 8,102,084,771 13,334,595,378
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,146,723,277 -8,479,798,857 -8,479,798,857 -4,519,580,511
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 5,749,878,707 4,771,249,799 2,298,644,291 1,307,836,602
1. Hàng tồn kho 5,749,878,707 4,771,249,799 2,298,644,291 1,307,836,602
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 15,032,702,202 8,014,113,159 6,159,852,377 6,009,481,172
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,242,035,243 4,498,880,712 2,644,619,930 2,494,248,725
2. Thuế GTGT được khấu trừ 4,780,571,699 3,505,137,187 3,505,137,187 3,505,137,187
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 10,095,260 10,095,260 10,095,260 10,095,260
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 59,974,716,136 58,525,120,092 62,608,106,769 70,703,299,087
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,877,618,000 2,877,618,000 2,993,098,500 2,993,098,500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 5,234,309,181 2,877,618,000 2,993,098,500 2,993,098,500
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,356,691,181
II.Tài sản cố định 14,072,262,183 12,930,204,201 12,108,782,714 11,708,088,598
1. Tài sản cố định hữu hình 14,072,262,183 12,930,204,201 12,108,782,714 11,708,088,598
- Nguyên giá 95,321,472,513 95,321,472,513 94,780,043,543 95,191,684,518
- Giá trị hao mòn lũy kế -81,249,210,330 -82,391,268,312 -82,671,260,829 -83,483,595,920
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 3,684,980,000 3,684,980,000 3,684,980,000 3,684,980,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -3,684,980,000 -3,684,980,000 -3,684,980,000 -3,684,980,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 43,024,835,953 42,717,297,891 47,506,225,555 56,002,111,989
1. Chi phí trả trước dài hạn 42,814,199,329 42,717,297,891 47,506,225,555 55,918,962,741
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 210,636,624 83,149,248
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 932,799,339,370 816,093,982,840 910,271,299,072 960,318,795,082
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 232,649,696,685 192,146,845,040 219,513,605,740 239,306,024,708
I. Nợ ngắn hạn 232,649,696,685 191,999,182,607 219,466,514,128 239,306,024,708
1. Phải trả người bán ngắn hạn 20,437,434,158 14,103,117,776 23,241,670,207 34,280,549,474
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 55,972,026,916 53,240,503,620 61,269,924,802 34,513,862,374
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,071,159,953 23,062,774,122 22,454,991,194 19,268,730,000
4. Phải trả người lao động 20,011,621,359 26,520,032,360 40,520,815,610 54,091,208,360
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,082,000,000 6,468,734,725 2,920,000,000 3,544,800,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 3,281,192,676 2,887,358,381 3,331,250,692 3,240,304,502
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 106,794,261,623 65,716,661,623 65,727,861,623 90,366,569,998
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 147,662,433 47,091,612
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 147,662,433 47,091,612
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 700,149,642,685 623,947,137,800 690,757,693,332 721,012,770,374
I. Vốn chủ sở hữu 700,149,642,685 623,947,137,800 690,757,693,332 721,012,770,374
1. Vốn góp của chủ sở hữu 184,712,750,000 184,712,750,000 184,712,750,000 184,712,750,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 184,712,750,000 184,712,750,000 184,712,750,000 184,712,750,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 36,208,703,645 36,208,703,645 36,208,703,645 36,208,703,645
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -721,035,000 -721,035,000 -721,035,000 -721,035,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 475,397,814,241 399,195,309,356 466,005,864,888 496,260,963,930
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 54,445,425,683 125,601,992,798 192,412,548,330 273,593,316,558
- LNST chưa phân phối kỳ này 420,952,388,558 273,593,316,558 273,593,316,558 222,667,647,372
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 4,551,409,799 4,551,409,799 4,551,409,799 4,551,387,799
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 932,799,339,370 816,093,982,840 910,271,299,072 960,318,795,082