Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 154,712,251,112 158,620,939,487 129,580,329,070 135,978,007,941
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,530,870,335 5,140,878,457 24,584,510,878 14,809,449,476
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 76,497,382,542 104,624,365,676 64,440,497,580 50,467,404,376
4. Hàng tồn kho 74,200,653,287 48,783,172,170 40,540,745,612 68,842,811,613
5. Tài sản ngắn hạn khác 483,344,948 72,523,184 14,575,000 1,858,342,476
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 24,658,791,104 24,431,155,503 24,512,303,766 24,599,650,143
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 3,679,548,428 3,553,880,718 3,320,510,358 3,088,704,675
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 3,401,299,000 3,401,299,000 3,461,598,000 3,461,598,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 5,150,000,000 5,150,000,000 4,930,085,000 4,930,085,000
6. Tài sản dài hạn khác 12,427,943,676 12,325,975,785 12,800,110,408 13,119,262,468
     Tổng cộng tài sản 179,371,042,216 183,052,094,990 154,092,632,836 160,577,658,084
     I - NỢ PHẢI TRẢ 58,313,524,533 56,116,353,485 26,411,835,643 36,135,743,746
1. Nợ ngắn hạn 58,267,524,533 56,070,353,485 26,365,835,643 36,089,743,746
2. Nợ dài hạn 46,000,000 46,000,000 46,000,000 46,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 121,057,517,683 126,935,741,505 127,680,797,193 124,441,914,338
I. Vốn chủ sở hữu 121,057,517,683 126,935,741,505 127,680,797,193 124,441,914,338
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 179,371,042,216 183,052,094,990 154,092,632,836 160,577,658,084