Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Chế tạo máy Dzĩ An (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 121,119,137,289 137,254,903,691 124,132,483,282 144,254,679,110
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 160,067,645 1,996,402,962 268,787,184 286,556,695
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 44,208,118,717 73,122,869,550 59,768,380,671 76,248,562,494
4. Hàng tồn kho 75,451,121,591 61,938,239,887 63,772,544,542 67,534,569,881
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,299,829,336 197,391,292 322,770,885 184,990,040
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 37,952,930,869 37,075,036,907 35,554,435,340 33,003,169,626
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 36,822,939,081 35,626,863,364 35,012,619,434 32,725,646,319
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 610,042,204
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,129,991,788 838,131,339 541,815,906 277,523,307
     Tổng cộng tài sản 159,072,068,158 174,329,940,598 159,686,918,622 177,257,848,736
     I - NỢ PHẢI TRẢ 105,534,606,212 123,958,831,934 109,787,014,485 121,245,290,489
1. Nợ ngắn hạn 104,906,606,727 123,455,832,449 109,409,015,000 120,992,291,004
2. Nợ dài hạn 627,999,485 502,999,485 377,999,485 252,999,485
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 53,537,461,946 50,371,108,664 49,899,904,137 56,012,558,247
I. Vốn chủ sở hữu 53,537,461,946 50,371,108,664 49,899,904,137 56,012,558,247
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 159,072,068,158 174,329,940,598 159,686,918,622 177,257,848,736