Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Chế tạo máy Dzĩ An (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 212,385,139,263 145,737,450,865 102,123,500,920 144,254,679,110
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,413,982,435 3,090,199,870 263,544,816 286,556,695
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 358,093,307 148,093,307 110,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 128,299,974,170 72,917,604,888 41,361,877,351 76,248,562,494
4. Hàng tồn kho 80,930,428,499 69,214,721,803 60,057,242,805 67,534,569,881
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,382,660,852 366,830,997 330,835,948 184,990,040
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 54,126,959,424 46,482,549,255 39,571,133,183 33,003,169,627
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 48,524,547,056 43,866,801,810 38,158,346,488 32,725,646,319
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 5,602,412,368 2,615,747,445 1,412,786,695 277,523,308
     Tổng cộng tài sản 266,512,098,687 192,220,000,120 141,694,634,103 177,257,848,737
     I - NỢ PHẢI TRẢ 161,282,391,314 124,172,896,513 87,986,656,520 121,245,290,489
1. Nợ ngắn hạn 159,404,391,829 123,294,897,028 87,608,657,035 120,992,291,004
2. Nợ dài hạn 1,877,999,485 877,999,485 377,999,485 252,999,485
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 105,229,707,373 68,047,103,607 53,707,977,583 56,012,558,248
I. Vốn chủ sở hữu 105,229,707,373 68,047,103,607 53,707,977,583 56,012,558,248
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 266,512,098,687 192,220,000,120 141,694,634,103 177,257,848,737