Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Đạt Phương (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 527,460,904,783 548,639,691,454 1,010,563,713,021 545,102,535,983
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 527,460,904,783 548,639,691,454 1,010,563,713,021 545,102,535,983
   4. Giá vốn hàng bán 351,768,803,833 410,871,780,967 692,698,737,153 284,954,433,532
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 175,692,100,950 137,767,910,487 317,864,975,868 260,148,102,451
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,563,598,089 6,387,686,838 9,047,149,372 5,705,697,196
   7. Chi phí tài chính 40,345,573,873 38,936,051,593 44,677,168,799 43,045,732,149
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 40,274,898,085 39,196,784,573 44,677,168,799
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 8,464,724,428 4,594,034,961 111,589,067,847 34,282,361,827
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,489,576,513 12,624,016,119 22,817,698,830 17,607,072,548
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 117,955,824,225 88,001,494,652 147,828,189,764 170,918,633,123
   12. Thu nhập khác 340,286,865 5,097,849,996 10,232,517,546 1,232,634,054
   13. Chi phí khác 1,079,561,900 -77,061,095 155,938,993 3,123,508,158
   14. Lợi nhuận khác -739,275,035 5,174,911,091 10,076,578,553 -1,890,874,104
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 117,216,549,190 93,176,405,743 157,904,768,317 169,027,759,019
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,171,805,775 17,773,291,703 11,562,717,124 19,425,308,199
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8,433,866,139 4,188,235,817 -840,506,872 -1,066,621,237
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 104,478,609,554 71,214,878,223 147,182,558,065 150,669,072,057
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 27,161,197,524 -6,845,085,924 40,910,782,632 38,150,931,453
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 77,317,412,030 78,059,964,147 106,271,775,433 112,518,140,604
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,698 1,222 1,665 1,786
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,698 1,222 1,665 1,786
   21. Cổ tức