Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 221,637,482,723 242,098,558,756 255,445,964,034 278,964,103,419
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,342,454,168 26,746,222,641 24,727,204,532 19,170,110,793
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100,000,000,000 120,000,000,000 137,000,000,000 162,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,391,359,259 29,769,804,216 25,030,745,802 33,097,418,039
4. Hàng tồn kho 61,542,168,227 65,058,968,670 67,159,386,967 64,157,570,855
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,361,501,069 523,563,229 1,528,626,733 539,003,732
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 190,044,057,149 188,540,394,645 190,057,962,310 191,059,474,281
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 151,214,482,894 148,182,259,043 146,995,899,038 153,417,898,424
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 754,086,582 2,678,435,054 5,435,804,741
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 38,075,487,673 37,679,700,548 37,626,258,531 37,641,575,857
     Tổng cộng tài sản 411,681,539,872 430,638,953,401 445,503,926,344 470,023,577,700
     I - NỢ PHẢI TRẢ 90,806,608,002 96,459,394,012 79,254,325,774 82,994,318,345
1. Nợ ngắn hạn 90,806,608,002 96,459,394,012 79,254,325,774 82,994,318,345
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 320,874,931,870 334,179,559,389 366,249,600,570 387,029,259,355
I. Vốn chủ sở hữu 320,874,931,870 334,179,559,389 366,249,600,570 387,029,259,355
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 411,681,539,872 430,638,953,401 445,503,926,344 470,023,577,700