Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Dệt may 7 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 284,314,129,449 384,692,733,783 428,328,163,214
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,411,680,859 201,773,765,479 174,557,584,411
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 94,851,897,083 90,682,551,383 155,437,472,986
4. Hàng tồn kho 145,658,848,880 89,204,480,048 97,275,626,145
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,391,702,627 3,031,936,873 1,057,479,672
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 123,680,871,240 106,210,890,061 98,131,111,124
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 114,761,299,582 103,070,162,445 95,110,769,872
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 8,919,571,658 3,140,727,616 3,020,341,252
     Tổng cộng tài sản 407,995,000,689 490,903,623,844 526,459,274,338
     I - NỢ PHẢI TRẢ 207,606,485,749 295,936,032,980 321,675,769,143
1. Nợ ngắn hạn 207,606,485,749 295,936,032,980 321,675,769,143
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 200,388,514,940 194,967,590,864 204,783,505,195
I. Vốn chủ sở hữu 200,388,514,940 194,967,590,864 204,783,505,195
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 407,995,000,689 490,903,623,844 526,459,274,338