Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Dệt may 7 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 372,126,178,247 284,314,129,449 384,692,733,783
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 123,395,784,532 40,411,680,859 201,773,765,479
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 176,739,199,261 94,851,897,083 90,682,551,383
4. Hàng tồn kho 71,978,144,455 145,658,848,880 89,204,480,048
5. Tài sản ngắn hạn khác 13,049,999 3,391,702,627 3,031,936,873
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 131,723,223,327 123,680,871,240 106,210,890,061
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 123,385,366,342 114,761,299,582 103,070,162,445
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 8,337,856,985 8,919,571,658 3,140,727,616
     Tổng cộng tài sản 503,849,401,574 407,995,000,689 490,903,623,844
     I - NỢ PHẢI TRẢ 313,077,376,042 207,606,485,749 295,936,032,980
1. Nợ ngắn hạn 313,077,376,042 207,606,485,749 295,936,032,980
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 190,772,025,532 200,388,514,940 194,967,590,864
I. Vốn chủ sở hữu 190,772,025,532 200,388,514,940 194,967,590,864
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 503,849,401,574 407,995,000,689 490,903,623,844