Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,051,369,976,466 1,018,639,986,380 1,151,880,205,926 1,301,096,868,646
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 339,191,264,824 296,056,639,935 279,486,938,987 136,958,627,038
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 209,072,473,872 196,893,691,018 224,263,636,414 383,507,327,432
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 415,176,102,566 464,446,094,208 534,608,256,362 647,708,665,676
4. Hàng tồn kho 84,589,410,761 56,819,931,389 110,683,280,170 130,229,493,567
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,340,724,443 4,423,629,830 2,838,093,993 2,692,754,933
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 516,845,508,548 487,352,700,454 474,367,167,229 466,377,211,892
1. Các khoản phải thu dài hạn 9,705,463,000 8,824,863,000 7,233,807,000 7,787,310,585
2. Tài sản cố định 286,993,005,984 269,740,380,574 255,816,027,830 305,918,151,423
3. Bất động sản đầu tư 129,630,289,132 134,198,416,310 137,491,392,125 123,963,950,941
4. Tài sản dở dang dài hạn 57,156,778,602 57,156,778,602 55,793,142,238 10,736,886,563
5. Đầu tư tài chính dài hạn 32,228,973,891 16,418,973,891 16,418,973,891 16,418,973,891
6. Tài sản dài hạn khác 1,130,997,939 1,013,288,077 1,613,824,145 1,551,938,489
     Tổng cộng tài sản 1,568,215,485,014 1,505,992,686,834 1,626,247,373,155 1,767,474,080,538
     I - NỢ PHẢI TRẢ 892,481,874,418 827,466,060,590 942,687,659,811 1,067,202,364,481
1. Nợ ngắn hạn 770,982,861,622 720,517,302,302 828,338,761,208 977,406,574,571
2. Nợ dài hạn 121,499,012,796 106,948,758,288 114,348,898,603 89,795,789,910
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 675,733,610,596 678,526,626,244 683,559,713,344 700,271,716,057
I. Vốn chủ sở hữu 668,997,956,096 671,790,971,744 675,929,692,144 690,008,330,957
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 6,735,654,500 6,735,654,500 7,630,021,200 10,263,385,100
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,568,215,485,014 1,505,992,686,834 1,626,247,373,155 1,767,474,080,538