Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 27,637,499,805 27,203,556,715 41,826,352,848 45,879,099,339
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 288,207,123 614,886,150 1,166,223,372 1,457,634,048
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,000,000,000 5,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,064,532,677 18,696,675,446 24,361,885,887 30,597,305,802
4. Hàng tồn kho 9,678,381,594 6,161,818,410 11,668,576,532 8,699,159,489
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,606,378,411 1,730,176,709 629,667,057 125,000,000
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 11,480,984,631 10,377,726,207 9,132,373,484 13,439,788,624
1. Các khoản phải thu dài hạn 344,072,001 380,260,001
2. Tài sản cố định 11,212,120,130 10,108,121,262 8,568,402,532 12,844,702,037
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 40,794,210 89,288,210
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 268,864,501 269,604,945 179,104,741 125,538,376
     Tổng cộng tài sản 39,118,484,436 37,581,282,922 50,958,726,332 59,318,887,963
     I - NỢ PHẢI TRẢ 21,939,562,512 19,875,822,546 34,477,074,318 41,392,623,082
1. Nợ ngắn hạn 21,919,562,512 18,921,822,546 31,852,074,318 37,717,623,082
2. Nợ dài hạn 20,000,000 954,000,000 2,625,000,000 3,675,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 17,178,921,924 17,705,460,376 16,481,652,014 17,926,264,881
I. Vốn chủ sở hữu 14,224,155,999 15,283,297,653 16,057,726,851 17,609,737,022
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 2,954,765,925 2,422,162,723 423,925,163 316,527,859
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 39,118,484,436 37,581,282,922 50,958,726,332 59,318,887,963