Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Gạch men Chang Yih (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 209,970,921,748 217,396,968,944 158,221,454,346 163,924,313,641
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,031,919,336 28,907,974,937 6,319,238,717 18,285,464,144
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,761,530,346 20,884,506,077 23,364,606,843 21,572,859,103
4. Hàng tồn kho 168,409,094,293 148,501,748,729 121,057,359,582 113,690,313,978
5. Tài sản ngắn hạn khác 8,768,377,773 19,102,739,201 7,480,249,204 10,375,676,416
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 95,382,465,514 94,160,315,044 83,795,717,558 74,629,153,104
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 83,010,276,469 80,534,225,068 74,051,223,418 65,976,749,012
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 12,372,189,045 13,626,089,976 9,744,494,140 8,652,404,092
     Tổng cộng tài sản 305,353,387,262 311,557,283,988 242,017,171,904 238,553,466,745
     I - NỢ PHẢI TRẢ 248,673,689,287 267,978,812,853 250,873,337,480 261,936,180,036
1. Nợ ngắn hạn 183,548,879,287 213,778,572,853 206,758,967,480 228,949,380,036
2. Nợ dài hạn 65,124,810,000 54,200,240,000 44,114,370,000 32,986,800,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 56,679,697,975 43,578,471,135 -8,856,165,576 -23,382,713,291
I. Vốn chủ sở hữu 56,679,697,975 43,578,471,135 -8,856,165,576 -23,382,713,291
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 305,353,387,262 311,557,283,988 242,017,171,904 238,553,466,745