Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,622,087,454 6,956,863,193 43,597,607,744 15,278,836,865
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,622,087,454 6,956,863,193 43,597,607,744 15,278,836,865
   4. Giá vốn hàng bán 12,779,952,431 6,492,174,140 42,199,951,061 14,268,414,661
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 842,135,023 464,689,053 1,397,656,683 1,010,422,204
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 957,952 2,436,491 3,356,814 2,564,315
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 808,938,189 653,100,931 745,323,270 955,471,885
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,154,786 -185,975,387 655,690,227 57,514,634
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 25,314,918 58,968,029 48,568,500 24,599,344
   14. Lợi nhuận khác -25,314,918 -58,968,029 -48,568,500 -24,599,344
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,839,868 -244,943,416 607,121,727 32,915,290
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,830,957 5,498,899 11,502,927
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,008,911 -244,943,416 601,622,828 21,412,363
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,008,911 -244,943,416 601,622,828 21,412,363
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức